Công cụ tài chính

Nhiều lựa chọn các công cụ tài chính sẽ cho phép bạn sử dụng bất kỳ chiến lược giao dịch nào và tạo ra một danh mục đầu tư đa dạng.

Forex

Giao dịch với mức chênh lệch cao từ 0 pips và nhiều lựa chọn công cụ để tối đa hóa lợi nhuận. Giao dịch cổ điển về sự khác biệt trong tỷ giá hối đoái.

CFD

Sử dụng CFD hàng hóa, tiền tệ và kim loại để có lợi nhuận hiệu quả nhất.

Cryptocurrency

Thực hiện các hoạt động nhanh chóng với tiền điện tử, bất kể tỷ giá đang tăng hay giảm. Dễ dàng nạp tiền và rút tiền, phân tích biểu đồ, giao dịch bằng một cú nhấp chuột.

Spot Metals

Tạo kho dự trữ vàng riêng của bạn. Hãy đầu tư vào kim loại quý mà luôn luôn giữ được giá trị trong nhiều thế kỷ.

Bảng thay đổi

Tên Mức chênh lệch giá Bid - Ask Tâm lý Nhà giao dịch
BTC/USD 0 28864.312 - 28864.312
EUR/USD 0.0006 1.10302 - 1.10241
EUR/RUB 0.025 86.231 - 86.256
AUD/SEK 0.003 6.8573 - 6.8603
AUD/CAD 0.0001 0.90651 - 0.90663
AUD/CHF 0.0001 0.59315 - 0.59323
AUD/DKK 0.001 4.5276 - 4.5286
AUD/JPY 0.006 89.779 - 89.785
AUD/NZD 0.0002 1.06469 - 1.06486
AUD/SGD 0.0002 0.88976 - 0.88999
AUD/USD 0.0002 0.67032 - 0.67011
AUD/ZAR 0.0102 12.2467 - 12.2569
CAD/CHF 0.0001 0.65433 - 0.65444
CAD/JPY 0.012 99.047 - 99.059
CAD/MXN 0.0058 13.2568 - 13.2626
CHF/JPY 0.015 151.345 - 151.36
CHF/NOK 0.004 12.04894 - 12.05298
CHF/SEK 0.0037 11.55554 - 11.55925
EUR/CHF 0.0001 0.97607 - 0.97614
EUR/DKK 0.0002 7.45092 - 7.4511
EUR/JPY 0.007 147.864 - 147.871
EUR/NOK 0.004 11.76045 - 11.76445
EUR/SEK 0.0032 11.2783 - 11.28153
EUR/ZAR 0.0083 20.15527 - 20.16357
EUR/SGD 0.0004 1.46409 - 1.46448
EUR/NZD 0.0003 1.75192 - 1.75224
EUR/HUF 1 372.19 - 373.19
EUR/GBP 0.0001 0.87561 - 0.87567
EUR/PLN 0.0016 4.59001 - 4.5916
EUR/CZK 0.03 23.416 - 23.446
EUR/CAD 0.0002 1.49144 - 1.49164
EUR/AUD 0.0002 1.64542 - 1.64565
USD/ZAR 0.0062 18.27771 - 18.28394
USD/PLN 0.0008 4.16084 - 4.16163
USD/SGD 0.0002 1.32777 - 1.32793
USD/MXN 0.0105 17.9237 - 17.9342
USD/SEK 0.0023 10.22802 - 10.23027
USD/NOK 0.004 10.66492 - 10.66892
USD/DKK 0.0005 6.75633 - 6.75682
USD/CHF 0.0001 0.88507 - 0.88521
USD/HKD 0.0001 7.8476 - 7.8477
USD/CZK 0.03 21.227 - 21.257
USD/JPY 0.004 133.949 - 133.953
USD/CAD 0.0001 1.35274 - 1.35283
USD/HUF 0.2 337.81 - 338.01
USD/RUB 0.051 78.175 - 78.226
GBP/AUD 0.0002 1.87925 - 1.87941
GBP/CAD 0.0001 1.7034 - 1.70353
GBP/CHF 0.0001 1.11449 - 1.11461
GBP/JPY 0.02 168.721 - 168.741
GBP/DKK 0.0022 8.508 - 8.5102
GBP/NOK 0.0041 13.43204 - 13.43617
GBP/NZD 0.0003 2.00111 - 2.00143
GBP/SEK 0.0043 12.88121 - 12.8855
GBP/SGD 0.0009 1.67182 - 1.67267
GBP/USD 0.0001 1.25938 - 1.2593
GBP/ZAR 0.01 23.01998 - 23.02998
NOK/SEK 0.0006 0.95876 - 0.95933
SGD/JPY 0.02 100.879 - 100.899
NZD/CAD 0.0001 0.85128 - 0.8514
NZD/CHF 0.0001 0.55699 - 0.55712
NZD/JPY 0.012 84.301 - 84.313
NZD/USD 0.0004 0.6296 - 0.62921
NZD/SGD 0.0006 0.83536 - 0.836
GOLD 0.01 20.61 - 20.62
USD/COP 2 4580.43 - 4582.43
EUR/COP 0.25 5073.58 - 5073.83
USD/THB 0.05 33.76 - 33.81
ETH (Ethereum) 0 1835.49 - 1835.49
DASH (Dash) 0 0 - 0
ETC (Ethereum Classic) 0 0 - 0
LTC (Litecoin) 0 0 - 0
XRP (Ripple) 0 0 - 0
XMR (Monero) 0 0 - 0
ZEC (Zcash) 0 0 - 0